 |
|
HỌC SINH GIỎI |
| | |
Lượt truy cáºp
|
| |
|
Tra cứu điểm
|
|
Tuyển sinh 10
Tốt nghiệp THPT 2010
Nghá»
08-09
Phiếu điểm cá nhân |
|
Webmail
|
|
XEM PHIẾU ÄIỂM Cà NHÂN
Năm há»c: 2009 - 2010
|
|
|
|
|
|
Xem Theo Tên |
|
|
|
Lưu ý:
-
Dùng font Unicode để nháºp (nếu xem theo
tên)
- Phiếu Ä‘iểm nà y chỉ mang tÃnh tham khảo |
|
Lượt truy cáºp xem Ä‘iểm:
10915 |
|
DANH SÃCH HỌC SINH GIỎI
NĂM HỌC 09-10 |
|
Stt |
HỠvà tên |
Lá»›p |
Äiểm Tb |
Há»c lá»±c |
Hạnh kiểm |
|
1 |
Châu Khả Ngân |
11a17 |
9.1 |
Gi |
T |
|
2 |
Kha Như Ngá»c |
10a14 |
9.0 |
Gi |
T |
|
3 |
Lê Thị Huỳnh
Như |
10a16 |
9.0 |
Gi |
T |
|
4 |
Trần Äá»— Thanh
Vy |
11a17 |
9.0 |
Gi |
T |
|
5 |
Lý Äông Bình |
10a16 |
8.9 |
Gi |
T |
|
6 |
Huỳnh Nguyễn
Anh ÄÃ i |
11a12 |
8.9 |
Gi |
T |
|
7 |
Tiết Chúc Vy |
12a17 |
8.9 |
Gi |
T |
|
8 |
Lý Thị Ngá»c
BÃch |
11a17 |
8.8 |
Gi |
T |
|
9 |
Võ Thị Cẩm
Nhung |
11a17 |
8.8 |
Gi |
T |
|
10 |
Nguyễn Hồng
Phước |
10a13 |
8.7 |
Gi |
T |
|
11 |
Trần Phước
Hải |
10a14 |
8.7 |
Gi |
T |
|
12 |
Quách Minh
Nhá»±t |
11a17 |
8.7 |
Gi |
T |
|
13 |
Trần Thảo
Nghi |
11a17 |
8.7 |
Gi |
T |
|
14 |
Lê Dương
Thà nh Trà |
10a11 |
8.6 |
Gi |
T |
|
15 |
Trầm Phước
Háºu |
10a12 |
8.6 |
Gi |
T |
|
16 |
Nguyễn Thị
Phương Trang |
11a17 |
8.6 |
Gi |
T |
|
17 |
Trương Bảo
Ngá»c |
11a17 |
8.6 |
Gi |
T |
|
18 |
Nguyễn Lâm
Anh Phương |
12a17 |
8.6 |
Gi |
T |
|
19 |
Phan Thị
Phương Tuyá»n |
10a16 |
8.5 |
Gi |
T |
|
20 |
Lê Thị Thu Hà |
12a16 |
8.5 |
Gi |
T |
|
21 |
Kiên Danh
Công Lộc |
10a12 |
8.4 |
Gi |
T |
|
22 |
Tô Phương
Thảo |
10a15 |
8.4 |
Gi |
T |
|
23 |
Thái Dương
Hoà ng Oanh |
11a17 |
8.4 |
Gi |
T |
|
24 |
Phạm Ngá»c
Trâm |
12a12 |
8.4 |
Gi |
T |
|
25 |
Quách Ngá»c
Bảo Trân |
12a12 |
8.4 |
Gi |
T |
|
26 |
Trần Bảo Ngá»c |
10a13 |
8.3 |
Gi |
T |
|
27 |
Nguyễn Thị
Phương Thảo |
11a16 |
8.3 |
Gi |
T |
|
28 |
Äặng VÅ© Thanh
Xuân |
11a17 |
8.3 |
Gi |
T |
|
29 |
Phùng Quốc
Vương |
12a17 |
8.3 |
Gi |
T |
|
30 |
Trang Thanh
Thùy |
12a17 |
8.3 |
Gi |
T |
|
31 |
Huỳnh Ngá»c
Khánh Uyên |
10a12 |
8.2 |
Gi |
T |
|
32 |
Hồ Thụy Nháºt
Khánh |
10a13 |
8.2 |
Gi |
T |
|
33 |
Trần Long Vi |
10a14 |
8.2 |
Gi |
T |
|
34 |
Phan Hải
Triá»u |
10a15 |
8.2 |
Gi |
T |
|
35 |
Hà Ngá»c Châu |
11a12 |
8.2 |
Gi |
T |
|
36 |
Trần Hồng
Thái |
11a16 |
8.2 |
Gi |
T |
|
37 |
Trần Thị Kiá»u
Hoa |
11a17 |
8.2 |
Gi |
T |
|
38 |
Trương Ãi
Ngân |
12a15 |
8.2 |
Gi |
T |
|
39 |
Võ Thị Yến
Quyên |
12a15 |
8.2 |
Gi |
T |
|
40 |
Trịnh Ngá»c
ÄÃ o |
10a11 |
8.1 |
Gi |
T |
|
41 |
Nguyễn Thị
Như Nguyệt |
11a11 |
8.1 |
Gi |
T |
|
42 |
Quách Ngá»c
Khanh |
11a12 |
8.1 |
Gi |
T |
|
43 |
Trần Lê Lan
Anh |
11a16 |
8.1 |
Gi |
T |
|
44 |
Lý Thị Ra Vy |
11a17 |
8.1 |
Gi |
T |
|
45 |
Thái Mỹ Hằng |
11a17 |
8.1 |
Gi |
T |
|
46 |
Lý Ngá»c Trân |
12a14 |
8.1 |
Gi |
T |
|
47 |
Mai Quốc Thái |
12a16 |
8.1 |
Gi |
T |
|
48 |
Trịnh Tuyết
Trân |
10a05 |
8.0 |
Gi |
T |
|
49 |
Trần Kim
Thanh |
11a17 |
8.0 |
Gi |
T |
|
50 |
Lai Quốc Äạt |
12a12 |
8.0 |
Gi |
T |
|
51 |
Trương Thế
Ngá»c |
12a12 |
8.0 |
Gi |
T |
|
|
|
|
|
|
Copyright@2003 TRƯỜNG THPT HOÀNG DIỆU
Số: 1 Mạc ÄÄ©nh Chi - Tp Sóc Trăng |
|
|
| | | | |