|
HỌC SINH GIỎI |
| | |
Lượt truy cáºp
|
| |
|
Tra cứu điểm
|
|
Tuyển sinh 10
Tốt nghiệp THPT 2011
NghỠkhóa
6/3/2011
Phiếu điểm cá nhân
Phòng thi, Sbd |
|
Webmail
|
|
XEM
KẾT QUẢ THI NGHỀ
NĂM HỌC 2010-2011
Khóa thi: 06/3/2011 |
|
Xem Theo Lớp Hoặc HỠVà Tên |
|
|
|
|
Lưu ý:
-
Dùng font Unicode để nháºp (nếu xem theo
Há» vÃ
tên)
- Kết quả nà y chỉ mang tÃnh tham khảo |
|
Lượt truy cáºp xem Ä‘iểm:
1608 |
DANH SÃCH THà SINH HỎNG TRONG KỲ THI NGHỀ THVP
KHÓA NGÀY 06/3/2011 |
|
Stt |
HỠvà tên |
Phái |
Ngà y sinh |
Dân tộc |
tenlop |
Äiểm LT |
Äiểm TH |
ÄTB |
Kết quả |
Ghi chú |
|
1 |
Trần Äà o Gia Huy |
|
20/10/1993 |
Kinh |
12a13 |
|
|
|
h |
Vắng |
|
2 |
Trần Thị Mỹ Ngá»c |
x |
12/02/1992 |
Kinh |
12a07 |
3.6 |
4 |
3.9 |
h |
|
|
3 |
Phạm Luân Nhân |
|
18/08/1993 |
Kinh |
12a13 |
|
|
|
h |
Vắng |
|
4 |
Huỳnh Kim Sang |
x |
11/08/1993 |
Kinh |
12a07 |
|
|
|
h |
Vắng |
|
5 |
Bùi Minh Bằng |
|
08/05/1994 |
Kinh |
11a08 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
6 |
Vũ Văn Bé |
|
13/03/1994 |
Kinh |
11a01 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
7 |
Liá»…u Ngá»c Châu |
x |
01/06/1994 |
Kinh |
11a09 |
|
|
|
h |
Vắng |
|
8 |
Nguyễn Thị Minh Chi |
x |
20/04/1993 |
Kinh |
11a06 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
9 |
Äinh Thị Thùy Dung |
x |
04/04/1992 |
Khmer |
11a03 |
3.2 |
4 |
3.8 |
h |
|
|
10 |
Phan Ngá»c Hoà ng Dung |
x |
26/05/1994 |
Kinh |
11a03 |
6.8 |
4 |
4.7 |
h |
|
|
11 |
Trần Khánh Duy |
|
12/12/1994 |
Kinh |
11a06 |
7.6 |
|
|
h |
Vắng |
|
12 |
Phạm Thị Thuỳ Dương |
x |
17/10/1994 |
Kinh |
11a09 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
13 |
SÆ¡n Xuân Äà o |
x |
01/12/1994 |
Khmer |
11a11 |
5.6 |
|
|
h |
Vắng |
|
14 |
Thạch Thị Diễm Hằng |
x |
17/10/1994 |
Khmer |
11a14 |
|
|
|
h |
Vắng |
|
15 |
Trịnh Kỷ Phương Hằng |
x |
28/01/1993 |
Kinh |
11a08 |
5.2 |
4.5 |
4.7 |
h |
|
|
16 |
Ngô Trá»ng Hiếu |
|
03/11/1994 |
Kinh |
11a09 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
17 |
Thạch Thị Hồng Hoa |
x |
08/10/1991 |
Khmer |
11a09 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
18 |
SÆ¡n Ngá»c Hoà ng |
|
03/10/1994 |
Khmer |
11a06 |
|
10 |
|
h |
Vắng |
|
19 |
Tô Thanh Huệ |
x |
01/02/1994 |
Hoa |
11a08 |
|
|
|
h |
Nghỉ há»c |
|
20 |
Văn Chà Huy |
|
31/03/1994 |
Hoa |
11a12 |
|
|
|
h |
Vắng |
|
21 |
Äoà n Ngá»c Cẩm Kha |
x |
01/01/1993 |
Kinh |
11a06 |
4.8 |
4 |
4.2 |
h |
|
|
22 |
VÅ© Äức Minh |
|
20/08/1994 |
Kinh |
11a08 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
23 |
Trương Yến Nhi |
x |
25/06/1994 |
Kinh |
11a13 |
|
|
|
h |
Vắng |
|
24 |
Nguyễn Thị Huỳnh Như |
x |
27/10/1994 |
Kinh |
11a11 |
6.4 |
4 |
4.6 |
h |
|
|
25 |
Lê Quang Phúc |
|
19/08/1994 |
Kinh |
11a06 |
5.2 |
4 |
4.3 |
h |
|
|
26 |
Phan Bình Sơn |
|
22/03/1993 |
Kinh |
11a09 |
7.6 |
|
|
h |
Vắng |
|
27 |
Lý Thanh Tân |
|
11/02/1993 |
Hoa |
11a08 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
28 |
Ngô Hồng Thái |
|
22/07/1994 |
Kinh |
11a09 |
8 |
|
|
h |
Vắng |
|
29 |
Trịnh Ngá»c Thái |
|
07/08/1993 |
Kinh |
11a01 |
4.8 |
|
|
h |
Không thi |
|
30 |
Mã Nguyên Thà nh |
|
01/11/1994 |
Hoa |
11a12 |
|
7 |
|
h |
Vắng |
|
31 |
Phạm Minh Thiện |
|
09/07/1994 |
Kinh |
11a13 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
32 |
Äoà n Uy TÃn |
|
19/11/1994 |
Kinh |
11a09 |
6 |
4.5 |
4.9 |
h |
|
|
33 |
Võ Quế Trân |
x |
10/08/1993 |
Kinh |
11a03 |
|
|
|
h |
Vắng |
|
34 |
Diệp Minh Trà |
|
02/08/1993 |
Khmer |
11a09 |
3.2 |
|
|
h |
Vắng |
|
35 |
Trần Triệu Trúc Trinh |
x |
22/12/1994 |
Kinh |
11a08 |
6.4 |
4 |
4.6 |
h |
|
|
36 |
Lý Thị Tú |
x |
24/01/1994 |
Kinh |
11a10 |
7.2 |
4 |
4.8 |
h |
|
|
37 |
Trương Minh Tuấn |
|
25/09/1994 |
Khmer |
11a08 |
|
|
|
h |
Vắng |
|
38 |
Tăng Phụng Tưá»ng |
x |
20/09/1993 |
Kinh |
11a04 |
6.8 |
4 |
4.7 |
h |
|
|
39 |
Nguyễn Thà nh Tỷ |
|
08/01/1994 |
Kinh |
11a08 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
40 |
Lương Thị Hoà ng Yến |
x |
08/09/1994 |
Kinh |
11a09 |
|
|
|
h |
Không thi |
|
|
|
|
|
Copyright@2003 TRƯỜNG THPT HOÀNG DIỆU
Số: 1 Mạc ÄÄ©nh Chi - Tp Sóc Trăng |
|
|
| | | |